Chuyển đến nội dung
麦克麥克

Màikè

Hán Việt: MẠCH KHẮC

HSK1Lượng từ: 位、个

1Danh từ riêng

  1. Mike (tên riêng)

Ví dụ

  1. 麦克是美国人。

    Màikè shì Měiguó rén.

    Mike là người Mỹ.

  2. 麦克,你在做什么?

    Màikè, nǐ zài zuò shénme?

    Mike, bạn đang làm gì đấy?

  3. 麦克是我的留学生同学。

    Màikè shì wǒ de liúxuéshēng tóngxué.

    Mike là bạn học lưu học sinh của tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 同学麦克 tóngxué Màikèbạn học Mike
  • 麦克老师 Màikè lǎoshīthầy giáo Mike

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

常见英语男子教名Mike的音译。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……叫 + 麦克

Ai đó tên là Mike. VD: 我的美国朋友叫麦克。– Bạn người Mỹ của tôi tên là Mike.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

麦
克

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “麦克” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1