Chuyển đến nội dung
鼓舞

gǔwǔ

Hán Việt: CỔ VŨ

Động từTính từ

HSK6

1Động từ

  1. cổ vũ
  2. khích lệ
  3. động viên
  4. cổ vũ, khích lệ

Ví dụ

  1. 他的成功鼓舞了大家。

    Tā de chénggōng gǔwǔ le dàjiā.Thành công của anh ấy đã cổ vũ mọi người.

  2. 老师的话极大地鼓舞了我的士气。

    Lǎoshī de huà jí dà de gǔwǔ le wǒ de shìqì.Lời của thầy giáo đã khích lệ tinh thần tôi rất lớn.

2Tính từ

  1. phấn chấn
  2. phấn khởi

Ví dụ

  1. 这是一个令人鼓舞的消息。

    Zhè shì yí gè lìng rén gǔwǔ de xiāoxi.Đây là một tin tức khiến người ta phấn khởi.

  2. 听到前方的胜利,大家欢欣鼓舞。

    Tīng dào qiánfāng de shènglì, dàjiā huānxīn-gǔwǔ.Nghe tin thắng lợi nơi tiền tuyến, mọi người đều hoan hỉ phấn khởi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 鼓舞士气 gǔwǔ shìqìcổ vũ sĩ khí, khích lệ tinh thần
  • 鼓舞人心 gǔwǔ rénxīncổ vũ lòng người, phấn chấn
  • 欢欣鼓舞 huānxīn-gǔwǔhân hoan phấn khởi
  • 深受鼓舞 shēn shòu gǔwǔđược khích lệ sâu sắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使振作起来,增强信心或勇气。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

令/使 + 人 + 鼓舞

làm cho người ta thấy phấn chấn, phấn khởi. VD: 这个突破性的研究成果令人鼓舞。– Thành quả nghiên cứu mang tính đột phá này làm mọi người rất phấn khởi.

鼓舞 + Tân ngữ (士气/斗志/人心)

cổ vũ, khích lệ tinh thần hoặc ý chí. VD: 他的演讲极大地鼓舞了士气。– Bài phát biểu của anh ấy đã khích lệ tinh thần rất lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鼓
舞

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1