1Danh từ
- hạ lưu (sông)
- giai đoạn sau
- vị trí tụt hậu (trong chuỗi cung ứng hoặc thi đua)
Ví dụ
Chángjiāng xiàyóu de shuǐliú jiàowéi pínghuǎn.
Dòng chảy ở vùng hạ lưu sông Trường Giang khá êm đềm.
Chǔyú chǎnyèliàn xiàyóu de qǐyè lìrùn kōngjiān jiàoxiǎo.
Các doanh nghiệp nằm ở hạ nguồn chuỗi ngành nghề có biên độ lợi nhuận tương đối nhỏ.
Zài zhè cì píngbǐ zhōng, wǒmen bān de chéngjì luò dào le xiàyóu.
Trong đợt thi đua này, thành tích của lớp chúng tôi đã rơi xuống nhóm cuối bảng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
河流接近出口的部分;比喻落后的地位或生产流程的后方环节。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
处于 / 落在 + 下游
Ở vị trí hạ nguồn của chuỗi sản xuất hoặc tụt hậu, xếp sau trong một bảng xếp hạng, thi đua.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
