Chuyển đến nội dung
独木舟獨木舟

dúmùzhōu

Hán Việt: ĐỘC MỘC CHU

Danh từ

HSK5Lượng từ: 条、只、艘

1Danh từ

  1. thuyền độc mộc

Ví dụ

  1. 古代人常用独木舟渡河。

    Gǔdàirén cháng yòng dúmùzhōu dù hé.Người thời cổ thường dùng thuyền độc mộc để qua sông.

  2. 湖面上漂着几只独木舟。

    Húmiàn shang piāo zhe jǐ zhī dúmùzhōu.Trên mặt hồ dập dềnh mấy chiếc thuyền độc mộc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 划独木舟 huá dúmùzhōuchèo thuyền độc mộc
  • 一条独木舟 yì tiáo dúmùzhōumột chiếc thuyền độc mộc
  • 简陋的独木舟 jiǎnlòu de dúmùzhōuchiếc thuyền độc mộc thô sơ
  • 制作独木舟 zhìzuò dúmùzhōuchế tạo thuyền độc mộc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把整段圆木凿空做成的狭长小船。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

划 + 独木舟

Chỉ động tác chèo thuyền độc mộc. VD: 划独木舟需要技巧。– Chèo thuyền độc mộc đòi hỏi kỹ năng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

独
木
舟

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1