Chuyển đến nội dung
专辑專輯

zhuānjí

Hán Việt: CHUYÊN TẬP

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 张、张

1Danh từ

  1. album (âm nhạc)
  2. tuyển tập đặc biệt

Ví dụ

  1. 这位歌手下个月将发行新专辑。

    Zhè wèi gēshǒu xià gè yuè jiāng fāxíng xīn zhuānjí.Ca sĩ này tháng tới sẽ phát hành album mới.

  2. 这本杂志出了一期关于环保的专辑。

    Zhè běn zázhì chū le yì qī guānyú huánbǎo de zhuānjí.Tạp chí này đã ra một số chuyên đề về bảo vệ môi trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发行专辑 fāxíng zhuānjíphát hành album
  • 音乐专辑 yīnyuè zhuānjíalbum âm nhạc
  • 个人专辑 gèrén zhuānjíalbum cá nhân
  • 首张专辑 shǒuzhāng zhuānjíalbum đầu tay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

关于某一专题的出版物、录音带或唱片等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

发行 / 录制 + 专辑

kết hợp với động từ chỉ việc phát hành, thu âm album

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

专
辑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1