Chuyển đến nội dung
世界杯世界盃

Shìjièbēi

Hán Việt: THẾ GIỚI BÔI

Danh từ

HSK3Lượng từ: 届

1Danh từ

  1. Cúp Thế giới, World Cup

Ví dụ

  1. 今年夏天有世界杯足球赛。

    Jīnnián xiàtiān yǒu Shìjièbēi zúqiúsài.Mùa hè năm nay có giải bóng đá World Cup.

  2. 很多球迷熬夜看世界杯。

    Hěn duō qiúmǐ áoyè kàn Shìjièbēi.Rất nhiều người hâm mộ thức trắng đêm xem World Cup.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 世界杯足球赛 Shìjièbēi zúqiúsàigiải bóng đá World Cup
  • 看世界杯 kàn Shìjièbēixem World Cup
  • 世界杯冠军 Shìjièbēi guànjūnnhà vô địch World Cup
  • 这届世界杯 zhè jiè Shìjièbēikỳ World Cup này

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由国际体育组织主办的世界规模的单项体育锦标赛,通常特指国际足联世界杯。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

第 + Số từ + 届 + 世界杯

Dùng lượng từ 届 để chỉ lần/kỳ tổ chức World Cup. VD: 这是第二十二届世界杯。– Đây là kỳ World Cup lần thứ 22.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

世
界
杯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1