1Danh từ
- nghiệp vụ
- công việc chuyên môn
- kinh doanh
- nghiệp vụ, mảng kinh doanh
- nghiệp vụ, công việc chuyên môn
Ví dụ
Tā de yèwù nénglì hěn qiáng.
Năng lực nghiệp vụ của anh ấy rất mạnh.
Gōngsī zhèngzài kāituò xīn de yèwù.
Công ty đang mở rộng hoạt động kinh doanh mới.
Bànlǐ yèwù qǐng dào sānhào chuāngkǒu.
Làm thủ tục nghiệp vụ xin vui lòng đến quầy số 3.
Wǒmen gōngsī de yèwù kāizhǎn de hěn kuài.
Mảng kinh doanh của công ty chúng tôi triển khai rất nhanh.
Xiǎng yào dédào lǐngdǎo de rènkě, shǒuxiān yào shúxi zìjǐ de yèwù.
Muốn có được sự công nhận của lãnh đạo, trước tiên phải thành thạo nghiệp vụ của mình.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
本职工作或具体的专业工作;指行业内部的经营活动。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
业务 + 水平 / 能力 / 熟练
Biểu thị mức độ thành thạo, năng lực trong công việc chuyên môn. VD: 他的业务水平不断提高。– Trình độ nghiệp vụ của anh ấy không ngừng nâng cao.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
