Chuyển đến nội dung
丢掉丟掉

diūdiào

Hán Việt: ĐIU ĐIỆU

HSK4

1Động từ

  1. vứt bỏ, làm mất

Ví dụ

  1. 他不小心把重要的通知丢掉了。

    Tā bù xiǎoxīn bǎ zhòngyào de tōngzhī diūdiào le.

    Anh ấy bất cẩn làm mất tờ thông báo quan trọng rồi.

  2. 过期的食品要马上丢掉。

    Guòqī de shípǐn yào mǎshàng diūdiào.

    Thực phẩm hết hạn cần phải vứt bỏ ngay.

  3. 我们要丢掉骄傲自满的情绪。

    Wǒmen yào diūdiào jiāo'ào zìmǎn de qíngxù.

    Chúng ta phải từ bỏ thói kiêu ngạo tự mãn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 丢掉幻想 diūdiào huànxiǎngtừ bỏ ảo tưởng
  • 丢掉包袱 diūdiào bāofutrút bỏ gánh nặng
  • 不能丢掉 bù néng diūdiàokhông thể vứt bỏ / đánh mất
  • 丢掉机会 diūdiào jīhuìbỏ lỡ cơ hội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

扔掉;失去,遗失。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 丢掉

Biểu thị vứt bỏ hoặc làm mất một thứ gì đó. VD: 快把垃圾丢掉。– Mau vứt rác đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

丢
掉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1