Chuyển đến nội dung
丢失丟失

diūshī

Hán Việt: ĐÂU THẤT

HSK5

1Động từ

  1. làm mất
  2. đánh mất
  3. thất lạc
  4. làm mất, thất lạc

Ví dụ

  1. 他在火车站丢失了钱包。

    Tā zài huǒchēzhàn diūshīle qiánbāo.

    Anh ấy đã đánh mất ví tiền ở nhà ga.

  2. 电脑坏了,很多重要文件都丢失了。

    Diànnǎo huài le, hěn duō zhòngyào wénjiàn dōu diūshī le.

    Máy tính bị hỏng, rất nhiều tài liệu quan trọng đều bị mất rồi.

  3. 如果你丢失了护照,要立即报警。

    Rúguǒ nǐ diūshī le hùzhào, yào lìjí bàojǐng.

    Nếu bạn làm mất hộ chiếu, cần phải báo cảnh sát ngay.

  4. 小李帮邻居照看包裹,没想到半路上弄丢失了一件。

    Xiǎo Lǐ bāng línjū zhàokàn bāoguǒ, méi xiǎngdào bànlù shang nòng diūshī le yí jiàn.

    Tiểu Lý trông hộ bưu phẩm cho hàng xóm, chẳng ngờ giữa đường lại làm thất lạc mất một kiện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 丢失物品 diūshī wùpǐnđánh mất đồ đạc
  • 丢失文件 diūshī wénjiànmất tập tin/tài liệu
  • 丢失行李 diūshī xínglithất lạc hành lý
  • 容易丢失 róngyì diūshīdễ bị thất lạc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

遗失;失落。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + đồ vật + 丢失了

Đưa đồ vật làm tân ngữ phía trước để nhấn mạnh việc đánh mất. VD: 他粗心把钥匙丢失了。 – Anh ấy bất cẩn làm mất chìa khóa rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

丢
失

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1