Chuyển đến nội dung
严厉嚴厲

yánlì

Hán Việt: NGHIÊM LỆ

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. nghiêm khắc
  2. nghiêm nghị
  3. gay gắt

Ví dụ

  1. 父亲对他的要求一向很严厉。

    Fùqīn duì tā de yāoqiú yíxiàng hěn yánlì.Cha yêu cầu đối với anh ấy xưa nay rất nghiêm khắc.

  2. 老师严厉地批评了作弊的学生。

    Lǎoshī yánlì de pīpíng le zuòbì de xuésheng.Thầy giáo phê bình gay gắt học sinh gian lận.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 严厉批评 yánlì pīpíngphê bình nghiêm khắc
  • 严厉制裁 yánlì zhìcáitrừng phạt nghiêm khắc
  • 严厉打击 yánlì dǎjītrấn áp quyết liệt
  • 严厉惩罚 yánlì chéngfátrừng phạt gay gắt
  • 态度严厉 tàidu yánlìthái độ nghiêm khắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

严肃而厉害,不宽容。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……严厉

nghiêm khắc đối với ai đó.

严厉地 + động từ

làm gì một cách nghiêm khắc, gay gắt (phê bình, xử phạt, trấn áp...).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

严
厉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “严厉” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1