Chuyển đến nội dung
期望

qīwàng

Hán Việt: KỲ VỌNG

HSK6

1Động từ

  1. kỳ vọng
  2. mong mỏi

Ví dụ

  1. 父母期望孩子将来能有所成就。

    Fùmǔ qīwàng háizi jiānglái néng yǒu suǒ chéngjiù.

    Cha mẹ kỳ vọng con cái sau này có thể đạt được thành tựu.

  2. 大家期望这项新技术能改变人们的生活。

    Dàjiā qīwàng zhè xiàng xīn jìshù néng gǎibiàn rénmen de shēnghuó.

    Mọi người mong mỏi công nghệ mới này có thể thay đổi cuộc sống của con người.

  3. 公司期望今年能够扭亏为盈。

    Gōngsī qīwàng jīnnián nénggòu niǔkuī wéi yíng.

    Công ty kỳ vọng năm nay có thể chuyển lỗ thành lãi.

2Danh từ

  1. sự kỳ vọng
  2. niềm mong mỏi
  3. kỳ vọng, mong mỏi

Ví dụ

  1. 他没有辜负老师对他的期望。

    Tā méiyǒu gūfù lǎoshī duì tā de qīwàng.

    Cậu ấy không phụ sự kỳ vọng của thầy cô đối với mình.

  2. 带着全家人的期望,他踏上了留学的旅程。

    Dàizhe quánjiā rén de qīwàng, tā tà shàng le liúxué de lǚchéng.

    Mang theo niềm mong mỏi của cả gia đình, anh ấy bắt đầu hành trình du học.

  3. 过高的期望有时会变成沉重的负担。

    Guò gāo de qīwàng yǒushí huì biàn chéng chénzhòng de fùdān.

    Kỳ vọng quá cao đôi khi sẽ trở thành gánh nặng nặng nề.

  4. 他不想辜负父母对他的殷切期望。

    Tā bù xiǎng gūfù fùmǔ duì tā de yīnqiè qīwàng.

    Cậu ấy không muốn phụ sự kỳ vọng tha thiết của bố mẹ dành cho mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 殷切期望 yīnqiè qīwàngkỳ vọng tha thiết
  • 寄予期望 jìyǔ qīwànggửi gắm kỳ vọng
  • 不负期望 bù fù qīwàngkhông phụ kỳ vọng
  • 符合期望 fúhé qīwàngphù hợp với mong đợi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对人或事物的未来寄托希望。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

期望 + [ai đó] + làm gì

mong mỏi, kỳ vọng ai đó làm việc gì.

对……抱有期望 / 寄予期望

đặt / gửi gắm kỳ vọng vào ai hay cái gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

期
望

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1