Chuyển đến nội dung
工作人员工作人員

gōngzuòrényuán

Danh từ

HSK3Lượng từ: 名、位、个

1Danh từ

  1. nhân viên công tác
  2. nhân viên làm việc

Ví dụ

  1. 非工作人员请勿入内。

    Fēi gōngzuòrényuán qǐng wù rùnèi.Không phận sự miễn vào (người không phải nhân viên xin đừng vào trong).

  2. 如果有问题,请联系现场工作人员。

    Rúguǒ yǒu wèntí, qǐng liánxì xiànchǎng gōngzuòrényuán.Nếu có thắc mắc, xin vui lòng liên hệ nhân viên tại hiện trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 医务工作人员 yīwù gōngzuòrényuánnhân viên y tế
  • 现场工作人员 xiànchǎng gōngzuòrényuánnhân viên hiện trường
  • 全体工作人员 quántǐ gōngzuòrényuántoàn thể nhân viên
  • 机场工作人员 jīchǎng gōngzuòrényuánnhân viên sân bay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在企事业单位、国家机关等从事工作的人员。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

非 + 工作人员 + 请勿 / 严禁……

Mẫu câu thông báo hoặc biển báo cấm người không có phận sự. VD: 非工作人员不得进入。– Người không có phận sự không được vào.

作为 + Danh từ / Cụm danh từ, ...

Giới từ “作为” dùng để chỉ rõ thân phận, tư cách của một người hoặc tính chất, đặc điểm của một sự vật. “作为” không thể đứng độc lập làm thành phần câu mà bắt buộc phải kết hợp với danh từ hoặc ngữ danh từ phía sau tạo thành cụm giới từ chỉ thân phận/vai trò, tương đương với “với tư cách là...”, “với vai trò là...”, “là...” trong tiếng Việt.

作为铁路工作人员,节日里他也得上班。 – Là nhân viên ngành đường sắt, ngày lễ anh ấy cũng phải đi làm.

作为老师,她非常关心每一个学生。 – Là giáo viên, cô ấy rất quan tâm đến từng học sinh.

Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

工
作
人
员

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1