Chuyển đến nội dung
以上

yǐshàng

Hán Việt: DĨ THƯỢNG

HSK3

1Danh từ

  1. trở lên
  2. trên (về số lượng hoặc mức độ)
  3. trên đây
  4. những điều vừa nêu trên

Ví dụ

  1. 十八岁以上的人才能买这种票。

    Shíbā suì yǐshàng de rén cái néng mǎi zhè zhǒng piào.

    Người từ 18 tuổi trở lên mới có thể mua loại vé này.

  2. 以上是我个人的看法。

    Yǐshàng shì wǒ gèrén de kànfǎ.

    Trên đây là quan điểm cá nhân của tôi.

  3. 月收入五千元以上的人可以申请。

    Yuè shōurù wǔqiān yuán yǐshàng de rén kěyǐ shēnqǐng.

    Người có thu nhập hàng tháng từ năm nghìn tệ trở lên có thể đăng ký.

  4. 报考这个岗位必须具备本科及以上学历。

    Bàokǎo zhège gǎngwèi bìxū jùbèi běnkē jí yǐshàng xuélì.

    Ứng tuyển vị trí này bắt buộc phải có trình độ từ đại học trở lên.

  5. 报名者需要具备本科学历以上。

    Bàomíngzhě xūyào jùbèi běnkē xuélì yǐshàng.

    Người đăng ký cần có bằng đại học trở lên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 半个小时以上 bàn gè xiǎoshí yǐshàngnửa tiếng trở lên
  • 十八岁以上 shíbā suì yǐshàng18 tuổi trở lên
  • 以上内容 yǐshàng nèiróngnội dung trên đây
  • 以上情况 yǐshàng qíngkuàngtình hình trên đây

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示位置在某个界限之上,或指前面所说的内容。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số từ + lượng từ / mốc + 以上

Biểu thị từ mức đó trở lên. VD: 80分以上 – từ 80 điểm trở lên.

以上……

Dùng ở đầu hoặc cuối câu để chỉ những nội dung vừa nói ở trên. VD: 以上是我的报告。– Trên đây là báo cáo của tôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

以
上

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1