1Danh từ
- trở lên
- trên (về số lượng hoặc mức độ)
- trên đây
- những điều vừa nêu trên
Ví dụ
Shíbā suì yǐshàng de rén cái néng mǎi zhè zhǒng piào.
Người từ 18 tuổi trở lên mới có thể mua loại vé này.
Yǐshàng shì wǒ gèrén de kànfǎ.
Trên đây là quan điểm cá nhân của tôi.
Yuè shōurù wǔqiān yuán yǐshàng de rén kěyǐ shēnqǐng.
Người có thu nhập hàng tháng từ năm nghìn tệ trở lên có thể đăng ký.
Bàokǎo zhège gǎngwèi bìxū jùbèi běnkē jí yǐshàng xuélì.
Ứng tuyển vị trí này bắt buộc phải có trình độ từ đại học trở lên.
Bàomíngzhě xūyào jùbèi běnkē xuélì yǐshàng.
Người đăng ký cần có bằng đại học trở lên.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示位置在某个界限之上,或指前面所说的内容。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Số từ + lượng từ / mốc + 以上
Biểu thị từ mức đó trở lên. VD: 80分以上 – từ 80 điểm trở lên.
以上……
Dùng ở đầu hoặc cuối câu để chỉ những nội dung vừa nói ở trên. VD: 以上是我的报告。– Trên đây là báo cáo của tôi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
