1Động từ
- dừng lại
- ngừng nghỉ
- chấm dứt
Ví dụ
Tāmen zhījiān de zhēngchǎo yǒng wú xiūzhǐ.
Những cuộc cãi vã giữa họ không bao giờ dứt.
Fēngyǔ zhōngyú xiūzhǐ le, tiānkōng fàngqíng.
Mưa gió cuối cùng cũng tạnh, trời quang mây tạnh.
Tànsuǒ zhīshi de guòchéng shì yǒng bù xiūzhǐ de.
Quá trình khám phá tri thức là không bao giờ ngừng nghỉ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
停止;停歇。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
永无 / 永不 + 休止
Không bao giờ dừng lại, miêu tả một trạng thái tiếp diễn bất tận. VD: 争端永无休止。– Tranh chấp không bao giờ dứt.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
