Chuyển đến nội dung
终止終止

zhōngzhǐ

Hán Việt: CHUNG CHỈ

HSK7–9

1Động từ

  1. chấm dứt
  2. kết thúc hẳn

Ví dụ

  1. 双方决定提前终止合同。

    Shuāngfāng juédìng tíqián zhōngzhǐ hétong.

    Hai bên quyết định chấm dứt hợp đồng trước hạn.

  2. 随着终场哨声响起,比赛正式终止。

    Suízhe zhōngchǎng shàoshēng xiǎngqǐ, bǐsài zhèngshì zhōngzhǐ.

    Cùng với tiếng còi mãn cuộc vang lên, trận đấu chính thức kết thúc.

  3. 经协商,两家公司终止了长达五年的合作。

    Jīng xiéshāng, liǎng jiā gōngsī zhōngzhǐ le chángdá wǔ nián de hézuò.

    Qua bàn bạc, hai công ty đã chấm dứt mối quan hệ hợp tác kéo dài năm năm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 终止合同 zhōngzhǐ hétongchấm dứt hợp đồng
  • 终止协议 zhōngzhǐ xiéyìchấm dứt thỏa thuận
  • 终止合作 zhōngzhǐ hézuòchấm dứt hợp tác
  • 提前终止 tíqián zhōngzhǐchấm dứt trước hạn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

结束;停止。

Ghi chú: Chỉ việc kết thúc vĩnh viễn, không tiến hành nữa; khác với 中止 là dừng tạm thời.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

终止 + danh từ (合同 / 合作 / 关系)

mang tân ngữ chỉ các mối quan hệ, cam kết pháp lý hoặc quá trình kết thúc hoàn toàn. VD: 终止服务 – Chấm dứt dịch vụ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

终
止

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1