Chuyển đến nội dung
会客會客

huìkè

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. tiếp khách
  2. gặp khách

Ví dụ

  1. 董事长正在会客,请您稍等片刻。

    Dǒngshìzhǎng zhèngzài huìkè, qǐng nín shāoděng piànkè.Chủ tịch đang tiếp khách, xin ngài vui lòng đợi một lát.

  2. 我们公司的会客时间安排在下午两点以后。

    Wǒmen gōngsī de huìkè shíjiān ānpái zài xiàwǔ liǎng diǎn yǐhòu.Thời gian tiếp khách của công ty chúng tôi được xếp sau hai giờ chiều.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 会客室 huìkèshìphòng tiếp khách
  • 会客时间 huìkè shíjiānthời gian tiếp khách
  • 谢绝会客 xièjué huìkètừ chối tiếp khách
  • 外出进餐会客 wàichū jìncān huìkèra ngoài ăn uống gặp khách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

接待客人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

正在 + 会客

Đang bận tiếp đãi khách khứa, thường dùng trong môi trường công sở.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

会
客

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1