Chuyển đến nội dung
传染傳染

chuánrǎn

Hán Việt: TRUYỀN NHIỄM

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. truyền nhiễm
  2. lây
  3. lây lan

Ví dụ

  1. 流感很容易传染给别人。

    Liúgǎn hěn róngyì chuánrǎn gěi biérén.Bệnh cúm rất dễ lây sang người khác.

  2. 戴口罩可以有效防止病菌互相传染。

    Dài kǒuzhào kěyǐ yǒuxiào fángzhǐ bìngjūn hùxiāng chuánrǎn.Đeo khẩu trang có thể ngăn ngừa vi khuẩn lây nhiễm lẫn nhau một cách hiệu quả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 传染疾病 chuánrǎn jíbìnglây bệnh
  • 相互传染 xiānghù chuánrǎnlây nhiễm lẫn nhau
  • 传染途径 chuánrǎn tújìngcon đường lây truyền
  • 传染性 chuánrǎnxìngtính lây nhiễm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

病原体由带有此病的人或动物传给别的人或动物;比喻某种情绪或恶习扩散。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

传染 + 给 + ai

Lây bệnh hoặc lan tỏa cảm xúc, thói quen cho ai đó. VD: 别把感冒传染给我。– Đừng có lây cảm cho tôi đấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

传
染

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “传染” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1