1Danh từ
- lời đồn
- tin đồn
Ví dụ
Bùyào qīngxìn wàimiàn de chuányán.
Đừng vội tin những lời đồn bên ngoài.
Wǎngshàng de chuányán hěn kuài jiù bèi guānfāng pìyáo le.
Tin đồn trên mạng đã nhanh chóng bị cơ quan chức năng bác bỏ.
Guānyú gōngsī dǎobì de chuányán bìng bù shǔshí.
Tin đồn về việc công ty phá sản hoàn toàn không đúng sự thật.
2Động từ
- truyền lời
- truyền tin
Ví dụ
Fāngjiān chuányán tā yào cízhí.
Dân gian đồn rằng anh ấy sắp từ chức.
Yǒurén chuányán xīn jīnglǐ xiàzhōu jiù huì shàngrèn.
Có người truyền tin rằng tuần sau giám đốc mới sẽ nhậm chức.
Bié dàochù chuányán biérén de sīshì.
Đừng đi khắp nơi truyền tai nhau chuyện riêng tư của người khác.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
辗转流传的话;传述流言。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
传言 + 说 / 称 + mệnh đề
tin đồn nói rằng/cho rằng điều gì đó. VD: 传言说他已经出国了。– Tin đồn nói rằng anh ấy đã ra nước ngoài.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
