Chuyển đến nội dung
低迷

dīmí

Hán Việt: ĐÊ MÊ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. ảm đạm
  2. trì trệ
  3. u ám

Ví dụ

  1. 近来经济形势持续低迷。

    Jìnlái jīngjì xíngshì chíxù dīmí.Thời gian gần đây tình hình kinh tế liên tục ảm đạm.

  2. 股市持续低迷,投资者信心不足。

    Gǔshì chíxù dīmí, tóuzīzhě xìnxīn bùzú.Thị trường chứng khoán tiếp tục trì trệ, lòng tin của nhà đầu tư không đủ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 经济低迷 jīngjì dīmíkinh tế ảm đạm
  • 市场低迷 shìchǎng dīmíthị trường ảm đạm
  • 持续低迷 chíxù dīmítiếp tục trì trệ
  • 陷入低迷 xiànrù dīmírơi vào tình trạng ảm đạm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(经济、市场等)不景气,萧条。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

陷入 / 摆脱 + 低迷

Diễn tả hiện tượng (thường là kinh tế, thị trường, phong độ) rơi vào hoặc thoát khỏi tình trạng suy thoái.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

低
迷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1