Chuyển đến nội dung
勇气勇氣

yǒngqì

Hán Việt: DŨNG KHÍ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 股、份

1Danh từ

  1. dũng khí
  2. lòng can đảm
  3. dũng khí, sự can đảm
  4. lòng dũng cảm, sự can đảm
  5. dũng khí, can đảm

Ví dụ

  1. 面对困难,我们需要有勇气。

    Miànduì kùnnan, wǒmen xūyào yǒu yǒngqì.Đối mặt với khó khăn, chúng ta cần có dũng khí.

  2. 他终于鼓起勇气向她表白了。

    Tā zhōngyú gǔqǐ yǒngqì xiàng tā biǎobái le.Cuối cùng anh ấy cũng lấy hết can đảm để tỏ tình với cô ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 鼓起勇气 gǔqǐ yǒngqìlấy hết can đảm
  • 缺乏勇气 quēfá yǒngqìthiếu dũng khí
  • 充满勇气 chōngmǎn yǒngqìtràn đầy dũng khí
  • 巨大的勇气 jùdà de yǒngqìdũng khí to lớn
  • 给……勇气 gěi... yǒngqìtiếp thêm dũng khí cho...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

敢作敢为毫不畏惧的气魄。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

鼓起 / 拿出 + 勇气 + Động từ

Lấy hết dũng khí để làm việc gì đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

勇
气

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1