Chuyển đến nội dung
安全

ānquán

Hán Việt: AN TOÀN

HSK3

1Tính từ

  1. an toàn

Ví dụ

  1. 过马路要注意安全。

    Guò mǎlù yào zhùyì ānquán.

    Sang đường phải chú ý an toàn.

  2. 坐在车里系安全带很安全。

    Zuò zài chē lǐ jì ānquándài hěn ānquán.

    Ngồi trong xe thắt dây an toàn rất an toàn.

  3. 这个地方很安全,你不用担心。

    Zhège dìfang hěn ānquán, nǐ bú yòng dānxīn.

    Nơi này rất an toàn, bạn không cần phải lo lắng.

  4. 注意交通安全!

    Zhùyì jiāotōng ānquán!

    Hãy chú ý an toàn giao thông!

  5. 请大家坐好,注意安全。

    Qǐng dàjiā zuò hǎo, zhùyì ānquán.

    Xin mọi người ngồi ngay ngắn, chú ý an toàn.

2Danh từ

  1. sự an toàn

Ví dụ

  1. 生命安全是最重要的。

    Shēngmìng ānquán shì zuì zhòngyào de.

    An toàn tính mạng là quan trọng nhất.

  2. 为了你的安全,请不要一个人走夜路。

    Wèile nǐ de ānquán, qǐng bú yào yí gè rén zǒu yèlù.

    Vì sự an toàn của bạn, xin đừng đi đường đêm một mình.

  3. 学校非常重视学生的食品安全。

    Xuéxiào fēicháng zhòngshì xuésheng de shípǐn ānquán.

    Nhà trường rất coi trọng an toàn thực phẩm của học sinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 安全带 ānquándàidây an toàn
  • 注意安全 zhùyì ānquánchú ý an toàn
  • 食品安全 shípǐn ānquánan toàn thực phẩm
  • 安全第一 ānquán dì-yīan toàn là trên hết
  • 交通安全 jiāotōng ānquánan toàn giao thông

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有危险,不受威胁。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

注意 + 安全

Cụm từ cố định dùng để nhắc nhở người khác cẩn thận, chú ý an toàn. VD: 路上注意安全!– Trên đường đi nhớ chú ý an toàn nhé!

为了 + …… + 的安全

Dùng để chỉ mục đích: 'vì sự an toàn của...'. VD: 为了大家的生命安全,请勿吸烟。– Vì an toàn tính mạng của mọi người, xin đừng hút thuốc.

一方面……,另一方面(也/还)……

Câu phức đẳng lập “一方面……,另一方面……” dùng để liên kết hai vế câu diễn tả hai phương diện, hai lý do hoặc hai tình huống cùng song song tồn tại của một vấn đề. Vế thứ hai thường đi kèm phó từ “也” hoặc “还”. Trong tiếng Việt tương đương với "một mặt..., mặt khác...".

来中国留学,一方面是为了学中文,另一方面也是为了了解中国文化。 – Sang Trung Quốc du học, một mặt để học tiếng Trung, mặt khác cũng để tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.

我喜欢住在学校里,一方面很方便,另一方面也很安全。 – Mình thích ở trong trường, một mặt rất tiện, mặt khác cũng rất an toàn.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

A + 比 + B + 更 / 还 + Tính từ

Dùng để so sánh hai đối tượng, nhấn mạnh mức độ của đối tượng A vượt trội hơn đối tượng B (bản thân B đã đạt mức độ nhất định, nhưng A lại càng... hơn). Trong câu so sánh chữ 比, không dùng các phó từ mức độ như 很, 非常, 太 mà phải dùng 更 hoặc 还.

这辆新车比那辆旧车更安全。 – Chiếc xe mới này an toàn hơn chiếc xe cũ kia.

这辆新自行车比以前的那辆更轻。 – Chiếc xe đạp mới này nhẹ hơn chiếc trước đây.

Bài học: HSK3 · 那条裙子比短裤更好看 – Chiếc váy đó đẹp hơn quần soóc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

安
全

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “安全” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1