Chuyển đến nội dung
倾向傾向

qīngxiàng

Hán Việt: KHUYNH HƯỚNG

Động từDanh từ

HSK6Lượng từ: 种

1Động từ

  1. nghiêng về
  2. thiên về
  3. nghiêng về, có xu hướng

Ví dụ

  1. 我更倾向于赞成他的意见。

    Wǒ gèng qīngxiàng yú zànchéng tā de yìjiàn.Tôi thiên về việc tán thành ý kiến của anh ấy hơn.

  2. 在两个方案中,大家倾向于选择成本更低的那个。

    Zài liǎng gè fāng'àn zhōng, dàjiā qīngxiàng yú xuǎnzé chéngběn gèng dī de nàge.Trong hai phương án, mọi người thiên về việc chọn phương án có chi phí thấp hơn.

2Danh từ

  1. khuynh hướng
  2. xu hướng

Ví dụ

  1. 这种错误的倾向必须纠正。

    Zhè zhǒng cuòwù de qīngxiàng bìxū jiūzhèng.Khuynh hướng sai lầm này bắt buộc phải sửa chữa.

  2. 社会上出现了一种追求奢华的倾向。

    Shèhuì shang chūxiàn le yì zhǒng zhuīqiú shēhuá de qīngxiàng.Trong xã hội đã xuất hiện một xu hướng chuộng sự xa hoa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 倾向于 qīngxiàng yúthiên về, nghiêng về
  • 不良倾向 bùliáng qīngxiàngkhuynh hướng xấu
  • 思想倾向 sīxiǎng qīngxiàngkhuynh hướng tư tưởng
  • 政治倾向 zhèngzhì qīngxiàngkhuynh hướng chính trị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

偏向于一方面;事物发展变化的指向。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

倾向于 + động từ/danh từ

biểu thị xu hướng lựa chọn hoặc nghiêng về một bên nào đó. VD: 我倾向于支持他。– Tôi nghiêng về hướng ủng hộ anh ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

倾
向

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1