Chuyển đến nội dung
停顿停頓

tíngdùn

Hán Việt: ĐÌNH ĐỐN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tạm dừng
  2. ngắt quãng
  3. ngập ngừng

Ví dụ

  1. 他说到这里,稍微停顿了一下。

    Tā shuō dào zhèlǐ, shāowēi tíngdùn le yíxià.Nói đến đây, anh ấy tạm dừng lại một chút.

  2. 朗读诗歌时要注意适当的停顿。

    Lǎngdú shīgē shí yào zhùyì shìdàng de tíngdùn.Khi đọc thơ cần chú ý chỗ ngắt nghỉ phù hợp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 稍微停顿 shāowēi tíngdùntạm dừng một lát
  • 短暂的停顿 duǎnzàn de tíngdùnsự ngắt quãng ngắn ngủi
  • 语音停顿 yǔyīn tíngdùnngắt giọng
  • 停顿片刻 tíngdùn piànkèdừng lại giây lát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事情、活动中途暂停;说话或朗读时中途发音暂时中断。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

停顿 + 一下 / 片刻

Dùng sau động từ chỉ thời lượng dừng lại chốc lát. VD: 停顿了两秒 – ngập ngừng mất hai giây.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

停
顿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1