Chuyển đến nội dung
健康状况健康狀況

jiànkāngzhuàngkuàng

HSK5Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. tình trạng sức khỏe
  2. tình hình sức khỏe

Ví dụ

  1. 体检报告详细说明了他的健康状况。

    Tǐjiǎn bàogào xiángxì shuōmíng le tā de jiànkāng zhuàngkuàng.

    Báo cáo khám sức khỏe đã nêu chi tiết tình trạng sức khỏe của anh ấy.

  2. 随着年龄增长,她的健康状况越来越好。

    Suízhe niánlíng zēngzhǎng, tā de jiànkāng zhuàngkuàng yuè lái yuè hǎo.

    Khi tuổi tác tăng lên, tình trạng sức khỏe của bà lại ngày một tốt hơn.

  3. 医生正在评估病人的整体健康状况。

    Yīshēng zhèngzài pínggū bìngrén de zhěngtǐ jiànkāng zhuàngkuàng.

    Bác sĩ đang đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 健康状况良好 jiànkāng zhuàngkuàng liánghǎotình trạng sức khỏe tốt
  • 评估健康状况 pínggū jiànkāng zhuàngkuàngđánh giá tình trạng sức khỏe
  • 健康状况恶化 jiànkāng zhuàngkuàng èhuàtình trạng sức khỏe chuyển biến xấu
  • 改善健康状况 gǎishàn jiànkāng zhuàngkuàngcải thiện tình trạng sức khỏe

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人身体或精神上的状态与健全程度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……的健康状况 + tính từ (良好/堪忧/堪佳)

diễn tả mức độ, tình hình sức khỏe của người nào đó. VD: 他的健康状况不太理想。– Tình trạng sức khỏe của anh ấy không mấy khả quan.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

健
康
状
况

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1