1Danh từ
- tình trạng sức khỏe
- tình hình sức khỏe
Ví dụ
Tǐjiǎn bàogào xiángxì shuōmíng le tā de jiànkāng zhuàngkuàng.
Báo cáo khám sức khỏe đã nêu chi tiết tình trạng sức khỏe của anh ấy.
Suízhe niánlíng zēngzhǎng, tā de jiànkāng zhuàngkuàng yuè lái yuè hǎo.
Khi tuổi tác tăng lên, tình trạng sức khỏe của bà lại ngày một tốt hơn.
Yīshēng zhèngzài pínggū bìngrén de zhěngtǐ jiànkāng zhuàngkuàng.
Bác sĩ đang đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
人身体或精神上的状态与健全程度。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……的健康状况 + tính từ (良好/堪忧/堪佳)
diễn tả mức độ, tình hình sức khỏe của người nào đó. VD: 他的健康状况不太理想。– Tình trạng sức khỏe của anh ấy không mấy khả quan.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
