1Tính từ
- ồn ào
- náo nhiệt
- làm ầm ĩ, gây chuyện
- làm ầm ĩ, gây chuyện, náo loạn
Ví dụ
Zhèlǐ tài nào le, wǒmen huàn gè ānjìng de dìfang ba.
Ở đây ồn ào quá, chúng ta đổi sang chỗ yên tĩnh hơn đi.
Dàjiē shang yòu chǎo yòu nào, gēnběn shuì bù zháo.
Trên phố vừa ồn vừa náo loạn, căn bản không ngủ được.
Shì zhōngxīn zǒngshì hěn nào.
Khu trung tâm thành phố lúc nào cũng ồn ào.
Liǎngrén yīnwèi yì diǎnr xiǎo wùhuì nào de bùkěkāijiāo.
Hai người vì một hiểu lầm nhỏ mà làm ầm ĩ lên không dứt.
Liǎng ge háizi wèile qiǎng wánjù nào de bùkě-kāijiāo.
Hai đứa trẻ tranh nhau đồ chơi làm ầm ĩ hết cả lên.
2Động từ
- quấy phá
- làm ồn
- gây rối
- phát sinh
- xảy ra (bệnh tật, thiên tai...)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不安静;吵闹;发生、发作(多指灾害、病痛等)。
Ghi chú: Bên ngoài là bộ Môn (门 - cửa cổng), bên trong là chữ Thị (市 - chợ búa); chợ họp trước cửa nhà thì rất ồn ào náo nhiệt.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
闹 + tân ngữ (bệnh tật/vấn đề khó chịu)
Động từ '闹' biểu thị trải qua hoặc phát sinh điều phiền toái, bệnh tật. VD: 闹灾 – xảy ra thiên tai.
跟/和……闹矛盾/闹别扭
Bất hòa hoặc mâu thuẫn với ai. VD: 他跟同事闹矛盾了。– Anh ấy xảy ra mâu thuẫn với đồng nghiệp.
有A有B
Cụm từ cố định biểu thị sự phong phú, đa dạng hoặc có nhiều trạng thái khác nhau cùng tồn tại. Trong đó, A và B thường là từ đơn âm tiết (đôi khi là song âm tiết), có ý nghĩa liên quan, tương đồng hoặc trái ngược nhau.
这里有山有水,风景很美。 – Ở đây có núi có sông, phong cảnh rất đẹp.
公园里有大人有孩子,特别热闹。 – Trong công viên có người lớn có trẻ con, vô cùng náo nhiệt.
Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “闹” 9
- 热闹rènao NHIỆT NÁOnáo nhiệt; nhộn nhịp; sôi độngHSK4
- 闹钟nàozhōng NÁO CHUNGđồng hồ báo thứcHSK5
- 胡闹húnào HỒ NÁOlàm loạn; quậy phá; quấy rầy vô lýHSK7–9
- 闹事nàoshì NÁO SỰgây chuyện; gây rối; làm loạnHSK7–9
- 喧闹xuānnào HUYÊN NÁOhuyên náo; náo nhiệt ồn àoHSK7–9
- 吵闹chǎonào SẢO NÁOồn ào; náo động; làm ồn
- 打闹dǎnào ĐẢ NÁOđùa nghịch; nô đùa; chơi đùa (vừa đấm đá vừa cười giỡn)
- 闹情绪nàoqíngxù NÁO TÌNH TỰhờn dỗi; bực dọc; có tâm lý bất mãn (ảnh hưởng đến công việc, thái độ)
- 大吵大闹dàchǎodànào ĐẠI SẢO ĐẠI NÁOlàm ầm ĩ; gây gổ om sòm; quậy phá tưng bừng
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
