Chuyển đến nội dung
礼仪禮儀

lǐyí

Hán Việt: LỄ NGHI

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 套、种

1Danh từ

  1. lễ nghi
  2. nghi lễ
  3. nghi thức

Ví dụ

  1. 社交礼仪在商务活动中非常重要。

    Shèjiāo lǐyí zài shāngwù huódòng zhōng fēicháng zhòngyào.Lễ nghi giao tiếp rất quan trọng trong hoạt động kinh doanh.

  2. 学校开设了专门的礼仪培训课程。

    Xuéxiào kāishè le zhuānmén de lǐyí péixùn kèchéng.Nhà trường đã mở khóa học đào tạo lễ nghi chuyên biệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 社交礼仪 shèjiāo lǐyínghi thức xã giao
  • 商务礼仪 shāngwù lǐyínghi thức thương vụ
  • 礼仪之邦 lǐyí zhī bāngđất nước lễ nghi
  • 礼仪小姐 lǐyí xiǎojiětiếp tân/nữ nhân viên lễ tân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

礼节和仪式。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

讲究 / 注重 + 礼仪

coi trọng hoặc chú ý đến phép tắc lễ nghi. VD: 商务场合需要注重礼仪。– Trong các dịp gặp gỡ thương mại cần chú ý nghi thức.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

礼
仪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1