Chuyển đến nội dung
冒牌货冒牌貨

màopáihuò

Danh từ

Lượng từ: 个、件

1Danh từ

  1. hàng giả
  2. hàng nhái
  3. kẻ mạo danh

Ví dụ

  1. 别买那个包,那是冒牌货。

    Bié mǎi nàge bāo, nà shì màopáihuò.Đừng mua chiếc túi đó, đó là hàng nhái đấy.

  2. 他一不小心买到了一双冒牌货运动鞋。

    Tā yì bù xiǎoxīn mǎidào le yì shuāng màopáihuò yùndòngxié.Anh ấy bất cẩn mua phải một đôi giày thể thao hàng giả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 买到冒牌货 mǎidào màopáihuòmua phải hàng giả
  • 识别冒牌货 shíbié màopáihuònhận diện hàng nhái
  • 打击冒牌货 dǎjī màopáihuòbài trừ hàng giả
  • 纯属冒牌货 chúnshǔ màopáihuòhoàn toàn là đồ giả

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

冒用名牌商标的伪劣商品;也比喻假冒名义的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

是 / 成了 + 冒牌货

dùng để xác định thứ gì/ai đó là hàng giả hoặc kẻ mạo danh. VD: 这瓶酒是冒牌货。– Chai rượu này là hàng nhái.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

冒
牌
货

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1