Chuyển đến nội dung
赝品贗品

yànpǐn

Hán Việt: NHẠN PHẨM

Danh từ

HSK6Lượng từ: 件、幅

1Danh từ

  1. hàng nhái
  2. đồ giả
  3. tranh tượng giả

Ví dụ

  1. 这幅名画其实是一件赝品。

    Zhè fú mínghuà qíshí shì yí jiàn yànpǐn.Bức tranh nổi tiếng này thực chất là một tác phẩm giả.

  2. 专家一眼就看出了这是赝品。

    Zhuānjiā yìyǎn jiù kàn chū le zhè shì yànpǐn.Chuyên gia nhìn một cái là nhận ra ngay đây là đồ giả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 鉴别赝品 jiànbié yànpǐngiám định đồ giả
  • 制造赝品 zhìzào yànpǐnsản xuất hàng giả
  • 艺术赝品 yìshù yànpǐntác phẩm nghệ thuật giả
  • 充斥赝品 chōngchì yànpǐntràn ngập đồ giả

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

伪造的物品,多指伪造的字画、文物等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

辨别/识别 + 真品与赝品

phân biệt giữa hàng thật và đồ giả. VD: 他擅长辨别书画的真品与赝品。– Ông ấy giỏi phân biệt tranh chữ thật và giả.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

赝
品

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1