Chuyển đến nội dung
减价減價

jiǎnjià

Hán Việt: GIẢM GIÁ

1Động từ

  1. giảm giá
  2. hạ giá

Ví dụ

  1. 商场正在大减价,吸引了很多顾客。

    Shāngchǎng zhèngzài dà jiǎnjià, xīyǐn le hěn duō gùkè.

    Trung tâm thương mại đang giảm giá lớn, thu hút rất nhiều khách hàng.

  2. 换季时这些衣服都会减价出售。

    Huànjì shí zhèxiē yīfu dōu huì jiǎnjià chūshòu.

    Lúc chuyển mùa những bộ quần áo này đều sẽ bán giảm giá.

  3. 老板同意给我减价十块钱。

    Lǎobǎn tóngyì gěi wǒ jiǎnjià shí kuài qián.

    Ông chủ đồng ý giảm giá cho tôi mười tệ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大减价 dà jiǎnjiàđại hạ giá
  • 减价促销 jiǎnjià cùxiāogiảm giá khuyến mại
  • 减价出售 jiǎnjià chūshòubán giảm giá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

降低商品原定的售价。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

减价 + số tiền

Hạ giá một khoản tiền cụ thể. VD: 这件毛衣减价五十元。– Chiếc áo len này giảm giá 50 tệ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

减
价

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1