Chuyển đến nội dung
集中

jízhōng

Hán Việt: TẬP TRUNG

HSK5

1Động từ

  1. tập trung
  2. dồn lại
  3. quy tụ

Ví dụ

  1. 上课时要集中注意力听讲。

    Shàngkè shí yào jízhōng zhùyìlì tīngjiǎng.

    Trong giờ học cần tập trung chú ý nghe giảng.

  2. 工厂大多集中在这个工业区。

    Gōngchǎng dàduō jízhōng zài zhè ge gōngyèqū.

    Nhà máy phần lớn tập trung ở khu công nghiệp này.

  3. 我们要集中精力解决眼前的问题。

    Wǒmen yào jízhōng jīnglì jiějué yǎnqián de wèntí.

    Chúng ta phải tập trung sức lực giải quyết vấn đề trước mắt.

  4. 上课时注意力要集中,千万不要走神。

    Shàngkè shí zhùyìlì yào jízhōng, qiānwàn bú yào zǒushén.

    Trong giờ học phải tập trung chú ý, tuyệt đối đừng để lơ đãng.

  5. 上课时一定要集中精力听讲。

    Shàngkè shí yídìng yào jízhōng jīnglì tīngjiǎng.

    Trong giờ học nhất định phải tập trung tinh thần nghe giảng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 集中精力 jízhōng jīnglìtập trung tinh lực/sức lực
  • 集中注意力 jízhōng zhùyìlìtập trung sự chú ý
  • 高度集中 gāodù jízhōngtập trung cao độ
  • 集中力量 jízhōng lìliangtập trung lực lượng
  • 人口集中 rénkǒu jízhōngdân cư tập trung

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把分散的人、事物聚集起来;把精力聚焦在一处。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

集中 + 精力/注意力 (+ 在/到……上)

Dồn tâm trí hoặc sự chú ý vào một việc nào đó. VD: 请把精力集中在工作上。– Xin hãy tập trung sức lực vào công việc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

集
中

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “集中” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1