Chuyển đến nội dung
注意力

zhùyìlì

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. sự chú ý
  2. sức chú ý
  3. khả năng tập trung

Ví dụ

  1. 上课时要集中注意力听讲。

    Shàngkè shí yào jízhōng zhùyìlì tīngjiǎng.Trong giờ học cần phải tập trung sự chú ý nghe giảng.

  2. 外面的噪音分散了他的注意力。

    Wàimiàn de zàoyīn fēnsàn le tā de zhùyìlì.Tiếng ồn bên ngoài đã làm phân tán sự chú ý của anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 集中注意力 jízhōng zhùyìlìtập trung sự chú ý
  • 分散注意力 fēnsàn zhùyìlìphân tán sự chú ý
  • 吸引注意力 xīyǐn zhùyìlìthu hút sự chú ý
  • 转移注意力 zhuǎnyí zhùyìlìchuyển hướng sự chú ý

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指心理活动对一定对象的指向和集中能力。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 注意力 + 集中在……上

tập trung sự chú ý vào một việc hoặc đối tượng nào đó. VD: 请把注意力集中在学习上。– Xin hãy tập trung sự chú ý vào việc học.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

注
意
力

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1