📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “前所未有”
1Thành ngữ
- chưa từng có từ trước đến nay
- xưa nay chưa từng thấy
Ví dụ
Wǒmen zhèng miànlínzhe qiánsuǒwèiyǒu de tiǎozhàn.
Chúng ta đang đối mặt với những thách thức chưa từng có từ trước đến nay.
Zhōngguó jīngjì jīnglì le qiánsuǒwèiyǒu de kuàisù fāzhǎn.
Kinh tế Trung Quốc đã trải qua sự phát triển nhanh chóng chưa từng có.
Zhège fāxiàn gěi kēxuéjiè dàilái le qiánsuǒwèiyǒu de zhènhàn.
Phát hiện này đã mang lại một chấn động chưa từng có cho giới khoa học.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
历史上从来没有发生或出现过。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
前所未有 + 的 + Danh từ
Làm định ngữ biểu thị tính chất hoặc mức độ chưa từng xuất hiện trong lịch sử.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
