Chuyển đến nội dung
前来前來

qiánlái

Hán Việt: TIỀN LAI

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. đến
  2. tới

Ví dụ

  1. 欢迎各位前来参观。

    Huānyíng gèwèi qiánlái cānguān.Hoan nghênh quý vị đến tham quan.

  2. 许多市民前来为灾区捐款。

    Xǔduō shìmín qiánlái wèi zāiqū juānkuǎn.Rất nhiều người dân thành phố đã đến quyên góp cho vùng bị nạn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 前来咨询 qiánlái zīxúnđến để tư vấn
  • 前来参加 qiánlái cānjiāđến tham gia
  • 前来祝贺 qiánlái zhùhèđến chúc mừng
  • 专程前来 zhuānchéng qiánláilặn lội đến tận nơi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

到这里来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

前来 + động từ / tân ngữ

từ mang sắc thái trang trọng, thường đứng trước động từ khác để chỉ mục đích của việc đi đến đâu đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

前
来

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1