1Động từ
- gia nhập
- nhượng quyền thương mại
- liên kết
Ví dụ
Xǔduō zhīmíng yǎnyuán jiāméngle zhè bù diànyǐng.
Nhiều diễn viên nổi tiếng đã gia nhập bộ phim này.
Tā kāile yì jiā jiāméngdiàn.
Anh ấy mở một cửa hàng nhượng quyền.
Huānyíng yōuxiù réncái jiāméng wǒmen de tuánduì.
Chào đón những nhân tài ưu tú gia nhập đội ngũ của chúng tôi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
加入某个团体或组织;特指商业特许经营加盟。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
加盟 + 团队 / 剧组 / 企业
Gia nhập một tập thể, đoàn thể hoặc thương hiệu kinh doanh. VD: 著名球星宣布加盟新俱乐部。– Cầu thủ nổi tiếng tuyên bố gia nhập câu lạc bộ mới.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
