1Lượng từ
- phút
Ví dụ
2Danh từ
- phút (khoảng thời gian)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
时间的量度单位,一小时的六十分之一。
Ghi chú: Đơn vị thời gian.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
số lượng + 分钟
biểu thị khoảng thời gian kéo dài (thời lượng). VD: 休息十分钟 – Nghỉ ngơi mười phút.
Thời gian / Điều kiện + 就 / 才 + Động từ
Phó từ “就” và “才” đứng trước động từ để biểu thị sự đánh giá chủ quan của người nói về thời gian hoặc tốc độ của hành động: - “就”: diễn tả hành động xảy ra sớm, nhanh chóng hoặc diễn ra thuận lợi (ngay, đã, là...). - “才”: diễn tả hành động xảy ra muộn, chậm chạp hoặc tốn nhiều thời gian, khó khăn ((mãi) mới...).
银行离我家很近,走路五分钟就到了。 – Ngân hàng rất gần nhà tôi, đi bộ năm phút là tới.
刘明今天很忙,晚上十点才回家。 – Hôm nay Lưu Minh rất bận, mười giờ tối mới về nhà.
Bài học: HSK3 · 咱们搬家了 – Nhà mình chuyển nhà rồi
拿……来说
Cấu trúc cố định dùng để dẫn ra một phương diện cụ thể hoặc một ví dụ điển hình nhằm chứng minh, làm rõ cho nhận định hay quan điểm được nêu trước đó. Tương đương trong tiếng Việt: "lấy... làm ví dụ", "xét về mặt... mà nói".
北京的地铁很方便,拿时间来说,几分钟就来一辆。 – Tàu điện ngầm Bắc Kinh rất tiện, nói về thời gian thì vài phút là có một chuyến.
他的中文越来越好,拿说话来说,现在已经说得很清楚了。 – Tiếng Trung của anh ấy ngày càng tốt, lấy việc nói làm ví dụ, bây giờ đã nói rất rõ ràng rồi.
Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
