Chuyển đến nội dung
卖完賣完

màiwán

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. bán hết
  2. bán sạch

Ví dụ

  1. 今天的面包已经卖完了。

    Jīntiān de miànbāo yǐjīng màiwán le.Bánh mì hôm nay đã bán hết rồi.

  2. 票一上午就全部卖完了。

    Piào yí shàngwǔ jiù quánbù màiwán le.Vé vừa bán trong một buổi sáng đã hết sạch.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 全部卖完 quánbù màiwánbán sạch toàn bộ
  • 早就卖完了 zǎojiù màiwán leđã bán hết từ sớm
  • 很快卖完 hěn kuài màiwánbán hết rất nhanh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

货物售完。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ (hàng hóa) + 已经 / 全部 + 卖完了

chỉ hàng hoá đã bán hết sạch. VD: 苹果都卖完了。– Táo đã bán hết rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

卖
完

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1