Chuyển đến nội dung
历来歷來

lìlái

Hán Việt: LỊCH LAI

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. từ trước đến nay
  2. xưa nay

Ví dụ

  1. 这项制度历来如此。

    Zhè xiàng zhìdù lìlái rúcǐ.Quy định này từ trước đến nay đều như vậy.

  2. 中国人民历来爱好和平。

    Zhōngguó rénmín lìlái àihào hépíng.Nhân dân Trung Quốc xưa nay luôn yêu chuộng hòa bình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 历来如此 lìlái rúcǐxưa nay đều thế
  • 历来重视 lìlái zhòngshìtừ trước đến nay luôn coi trọng
  • 历来主张 lìlái zhǔzhāngxưa nay luôn chủ trương
  • 历来强调 lìlái qiángdiàotừ trước tới giờ luôn nhấn mạnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从过去到现在;向来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

历来 + động từ / tính từ

Biểu thị trạng thái hoặc hành động kéo dài từ xưa đến nay, làm trạng ngữ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

历
来

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1