1Tính từ
- chán ghét
- ngán ngẩm
- phát ngấy
- cảm thấy phiền hà
Ví dụ
Wǒ tǎoyàn zhè zhǒng yànfán de gōngzuò.
Tôi ghét công việc gây chán ngấy này.
Tā zhěngtiān bàoyuàn, ràng rén yànfán.
Suốt ngày anh ta phàn nàn, làm người khác phát ngán.
Duì zhè zhǒng chóngfù de shēnghuó, tā gǎndào shífēn yànfán.
Đối với cuộc sống lặp đi lặp lại này, anh ấy cảm thấy vô cùng ngán ngẩm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
嫌麻烦而讨厌;产生不耐烦的情绪。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对……感到厌烦
Cảm thấy ngán ngẩm, phát ngấy đối với việc gì. VD: 他对这种无休止的争吵感到厌烦。– Anh ấy thấy phát ngấy những cuộc cãi vã không hồi kết này.
令人 + 厌烦
Khiến người khác cảm thấy khó chịu, chán ngấy. VD: 他说话啰唆,令人厌烦。– Anh ấy nói dài dòng, khiến người ta phát ngán.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
