1Động từ
- buồn cười
- bật cười
- phì cười
Ví dụ
Tā huájī de dòngzuò yǐn de dàjiā fāxiào.
Động tác khôi hài của anh ấy làm mọi người bật cười.
Tīng dào zhège huájī de xiāoxi, tā rěnbuzhù ànzì fāxiào.
Nghe được tin tức hài hước này, cô ấy không nhịn được mà cười thầm.
Zhè jiàn shì zhēn ràng rén tíxiàojiēfēi, lìngrén fāxiào.
Chuyện này thật dở khóc dở cười, khiến người ta phải bật cười.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
露出笑容;笑出声来。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
令人 / 引人 + 发笑
Dùng để chỉ một hành động hoặc tình huống khiến người khác phải bật cười. VD: 小丑的表演引人发笑。– Tiết mục của chú hề khiến người ta bật cười.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
