1Động từ
- phát cho
- cấp cho
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把东西分发给某人或某些对象。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
发给 + đối tượng + tân ngữ (vật)
phát cái gì cho ai. VD: 发给大家材料。– Phát tài liệu cho mọi người.
……,好……
Liên từ biểu thị mục đích đặt ở đầu phân câu sau, dùng sau dấu phẩy: phân câu trước nêu hành động hoặc biện pháp cụ thể, phân câu sau nêu mục đích đạt được nhờ hành động đó (tương đương với "để", "tiện cho việc").
你把地址发给我,好让我去接你。 – Em gửi địa chỉ cho anh, để anh đến đón em.
早点儿睡吧,明天好早点儿起床。 – Ngủ sớm đi, để mai còn dậy sớm.
Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
