Chuyển đến nội dung
发给發給

fāgěi

Hán Việt: PHÁT CẤP

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. phát cho
  2. cấp cho

Ví dụ

  1. 学校发给每位学生一套新书。

    Xuéxiào fāgěi měi wèi xuésheng yí tào xīn shū.Trường học phát cho mỗi học sinh một bộ sách mới.

  2. 奖状已经发给获奖者了。

    Jiǎngzhuàng yǐjīng fāgěi huòjiǎngzhě le.Bằng khen đã được phát cho người đoạt giải rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发给工资 fāgěi gōngzīphát lương cho
  • 发给奖金 fāgěi jiǎngjīnphát tiền thưởng cho
  • 发给证书 fāgěi zhèngshūcấp chứng chỉ cho
  • 发给补助 fāgěi bǔzhùphát trợ cấp cho

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把东西分发给某人或某些对象。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

发给 + đối tượng + tân ngữ (vật)

phát cái gì cho ai. VD: 发给大家材料。– Phát tài liệu cho mọi người.

……,好……

Liên từ biểu thị mục đích đặt ở đầu phân câu sau, dùng sau dấu phẩy: phân câu trước nêu hành động hoặc biện pháp cụ thể, phân câu sau nêu mục đích đạt được nhờ hành động đó (tương đương với "để", "tiện cho việc").

你把地址发给我,好让我去接你。 – Em gửi địa chỉ cho anh, để anh đến đón em.

早点儿睡吧,明天好早点儿起床。 – Ngủ sớm đi, để mai còn dậy sớm.

Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

发
给

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1