Chuyển đến nội dung
名贵名貴

míngguì

Hán Việt: DANH QUÝ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. quý giá
  2. hiếm quý
  3. nổi tiếng quý báu

Ví dụ

  1. 展厅里陈列着许多名贵的字画。

    Zhǎntīng li chénliè zhe xǔduō míngguì de zìhuà.Trong phòng triển lãm trưng bày nhiều thư pháp và tranh vẽ quý giá.

  2. 人参是一种非常名贵的中药材。

    Rénshēn shì yì zhǒng fēicháng míngguì de zhōngyàocái.Nhân sâm là một loại dược liệu Đông y vô cùng quý hiếm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 名贵药材 míngguì yàocáidược liệu quý giá
  • 名贵花木 míngguì huāmùhoa cỏ cây cảnh quý
  • 极其名贵 jíqí míngguìvô cùng quý hiếm
  • 名贵字画 míngguì zìhuàthư họa quý báu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

著名而且贵重。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

名贵 + 的 + danh từ

Làm định ngữ miêu tả các vật phẩm nổi tiếng, có giá trị kinh tế hoặc thẩm mỹ rất cao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

名
贵

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1