Chuyển đến nội dung
吩

fēn

Hán Việt: PHÂN

Động từ

1Động từ

  1. dặn dò
  2. sai bảo
  3. bảo (thường dùng trong '吩咐')

Ví dụ

  1. 经理吩咐我把这份材料打印出来。

    Jīnglǐ fēnfù wǒ bǎ zhè fèn cáiliào dǎyìn chūlai.Giám đốc dặn tôi in tài liệu này ra.

  2. 有什么事情您尽管吩咐。

    Yǒu shénme shìqing nín jǐnguǎn fēnfù.Có việc gì ngài cứ việc sai bảo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

口头指派或嘱咐,多用于“吩咐”。

Ghi chú: Từ này hiện nay hầu như chỉ dùng trong từ ghép '吩咐'.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吩咐 + tân ngữ (người) + làm gì

dặn dò hoặc ra lệnh cho ai làm việc gì. VD: 老师吩咐我们早点到。– Thầy giáo dặn chúng tôi đến sớm một chút.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “吩” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1