Chuyển đến nội dung
吩咐

fēnfù

Hán Việt: PHÔN PHÓ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. dặn dò
  2. bảo
  3. sai bảo

Ví dụ

  1. 老板吩咐我明天早点来上班。

    Lǎobǎn fēnfù wǒ míngtiān zǎodiǎn lái shàngbān.Ông chủ dặn tôi ngày mai đến đi làm sớm một chút.

  2. 母亲吩咐孩子路上要小心。

    Mǔqīn fēnfù háizi lùshang yào xiǎoxīn.Người mẹ dặn dò con đi đường phải cẩn thận.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 听从吩咐 tīngcóng fēnfùnghe theo sai bảo
  • 尽管吩咐 jǐnguǎn fēnfùcứ việc sai bảo
  • 按照吩咐 ànzhào fēnfùlàm theo lời dặn
  • 再三吩咐 zàisān fēnfùdặn dò nhiều lần

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

口头指派或嘱咐。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吩咐 + ai + 做某事

Bảo/dặn ai làm việc gì (thường dùng từ người trên với người dưới hoặc giữa các thành viên gia đình). VD: 医生吩咐他多休息。– Bác sĩ dặn anh ấy nghỉ ngơi nhiều.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吩
咐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1