Chuyển đến nội dung
听取聽取

tīngqǔ

Hán Việt: THÍNH THỦ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. lắng nghe
  2. tiếp thu (ý kiến, báo cáo)
  3. lắng nghe, tiếp thu

Ví dụ

  1. 领导虚心听取了大家的意见。

    Lǐngdǎo xūxīn tīngqǔle dàjiā de yìjiàn.Lãnh đạo đã khiêm tốn lắng nghe ý kiến của mọi người.

  2. 会议上大家认真听取了工作汇报。

    Huìyì shang dàjiā rènzhēn tīngqǔ le gōngzuò huìbào.Trong cuộc họp mọi người chăm chú lắng nghe báo cáo công tác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 听取意见 tīngqǔ yìjiànlắng nghe ý kiến
  • 听取汇报 tīngqǔ huìbàolắng nghe báo cáo
  • 听取建议 tīngqǔ jiànyìtiếp thu lời khuyên
  • 虚心听取 xūxīn tīngqǔkhiêm tốn lắng nghe

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

接受;采纳(多用于意见、反映或汇报等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

听取 + 意见/建议/汇报

Động từ mang sắc thái trang trọng, thường kết hợp với danh từ chỉ ý kiến, báo cáo để diễn đạt việc lắng nghe và tiếp nhận.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

听
取

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1