Chuyển đến nội dung
领袖領袖

lǐngxiù

Hán Việt: LĨNH TỤ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 位、名

1Danh từ

  1. lãnh tụ
  2. người đứng đầu

Ví dụ

  1. 他是一位受人尊敬的杰出领袖。

    Tā shì yí wèi shòu rén zūnjìng de jiéchū lǐngxiù.Ông ấy là một nhà lãnh tụ kiệt xuất được mọi người kính trọng.

  2. 这位领袖带领人民走出了困境。

    Zhè wèi lǐngxiù dàilǐng rénmín zǒuchū le kùnjìng.Vị lãnh tụ này đã dẫn dắt nhân dân vượt qua hoàn cảnh khó khăn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 杰出领袖 jiéchū lǐngxiùlãnh tụ kiệt xuất
  • 国家领袖 guójiā lǐngxiùngười đứng đầu quốc gia
  • 精神领袖 jīngshén lǐngxiùlãnh tụ tinh thần
  • 领袖气质 lǐngxiù qìzhìkhí chất lãnh tụ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

国家、政党、群众团体等的最高领导人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ 位 / 个 + 领袖

Thường đi với lượng từ '位' để thể hiện sự tôn trọng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

领
袖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1