1Động từ
- báo cho biết
- thông báo
Ví dụ
Rú yǒu biàndòng, wǒ huì jìnzǎo gàozhī nǐ.
Nếu có thay đổi, tôi sẽ báo cho bạn biết càng sớm càng tốt.
Qǐng jiāng huìyì jiéguǒ jíshí gàozhī dàjiā.
Xin hãy thông báo kịp thời kết quả cuộc họp cho mọi người.
Yīshēng rúshí bǎ bìngqíng gàozhī le jiāshǔ.
Bác sĩ đã thông báo sự thật tình trạng bệnh cho người nhà.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把事情说给别人知道;通知。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
告知 + người + chuyện gì
Thông báo, báo cho ai điều gì (thường dùng trong văn viết, văn phong trang trọng). VD: 请告知我出发时间。– Xin hãy báo cho tôi biết thời gian khởi hành.
把 / 将 + việc gì + 告知 + người
Đem việc gì thông báo cho đối tượng liên quan. VD: 他把这个好消息告知了父母。– Anh ấy đem tin vui này báo cho bố mẹ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
