Chuyển đến nội dung
告知

gàozhī

Hán Việt: CÁO TRI

HSK7–9

1Động từ

  1. báo cho biết
  2. thông báo

Ví dụ

  1. 如有变动,我会尽早告知你。

    Rú yǒu biàndòng, wǒ huì jìnzǎo gàozhī nǐ.

    Nếu có thay đổi, tôi sẽ báo cho bạn biết càng sớm càng tốt.

  2. 请将会议结果及时告知大家。

    Qǐng jiāng huìyì jiéguǒ jíshí gàozhī dàjiā.

    Xin hãy thông báo kịp thời kết quả cuộc họp cho mọi người.

  3. 医生如实把病情告知了家属。

    Yīshēng rúshí bǎ bìngqíng gàozhī le jiāshǔ.

    Bác sĩ đã thông báo sự thật tình trạng bệnh cho người nhà.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 及时告知 jíshí gàozhīthông báo kịp thời
  • 如实告知 rúshí gàozhībáo đúng sự thật
  • 尽早告知 jìnzǎo gàozhībáo cho biết càng sớm càng tốt
  • 告知详情 gàozhī xiángqíngthông báo chi tiết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把事情说给别人知道;通知。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

告知 + người + chuyện gì

Thông báo, báo cho ai điều gì (thường dùng trong văn viết, văn phong trang trọng). VD: 请告知我出发时间。– Xin hãy báo cho tôi biết thời gian khởi hành.

把 / 将 + việc gì + 告知 + người

Đem việc gì thông báo cho đối tượng liên quan. VD: 他把这个好消息告知了父母。– Anh ấy đem tin vui này báo cho bố mẹ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

告
知

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1