Chuyển đến nội dung
命运命運

mìngyùn

Hán Việt: MỆNH VẬN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. vận mệnh
  2. số phận

Ví dụ

  1. 知识可以改变命运。

    Zhīshi kěyǐ gǎibiàn mìngyùn.Kiến thức có thể thay đổi số phận.

  2. 每个人都应该把握自己的命运。

    Měi gèrén dōu yīnggāi bǎwò zìjǐ de mìngyùn.Mỗi người đều nên nắm bắt lấy vận mệnh của chính mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 改变命运 gǎibiàn mìngyùnthay đổi số phận
  • 把握命运 bǎwò mìngyùnnắm giữ vận mệnh
  • 命运多舛 mìngyùn duōchuǎnsố phận trắc trở
  • 共同命运 gòngtóng mìngyùnvận mệnh chung

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指事物发展变化的趋势或结局,也指人的生死、贫富等遭遇。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……的命运

kết hợp với danh từ/đại từ làm định ngữ chỉ số phận của ai/cái gì. VD: 掌握自己的命运。– Làm chủ số phận của bản thân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

命
运

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1