Chuyển đến nội dung
咳嗽

késou

Hán Việt: KHÁI TỐC

Động từDanh từ

HSK4Lượng từ: 声、阵

1Động từ

  1. ho

Ví dụ

  1. 他感冒了,一直在咳嗽。

    Tā gǎnmào le, yìzhí zài késou.Anh ấy bị cảm, cứ ho suốt.

  2. 抽烟太多容易引起咳嗽。

    Chōuyān tài duō róngyì yǐnqǐ késou.Hút thuốc quá nhiều rất dễ gây ho.

2Danh từ

  1. tiếng ho
  2. chứng ho

Ví dụ

  1. 只听见隔壁传来几声咳嗽。

    Zhǐ tīngjiàn gébì chuán lái jǐ shēng késou.Chỉ nghe thấy mấy tiếng ho truyền tới từ phòng bên cạnh.

  2. 他吃了药,咳嗽好多了。

    Tā chī le yào, késou hǎo duō le.Anh ấy uống thuốc rồi, cơn ho đỡ hơn nhiều rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 咳嗽药 késou yàothuốc ho
  • 剧烈咳嗽 jùliè késouho dữ dội
  • 咳嗽得厉害 késou de lìhaiho rất nặng
  • 几声咳嗽 jǐ shēng késouvài tiếng ho

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

喉部或气管受刺激而发出声音并吐出痰液。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

咳嗽 + 得 + bổ ngữ

Biểu thị mức độ nghiêm trọng của cơn ho. VD: 他咳嗽得睡不着觉。– Anh ấy ho đến mức không ngủ được.

动词 / 形容词 + 得 + (副词) + 厉害

Hình dung từ "厉害" đặt sau động từ hoặc tính từ (kết nối bằng "得") để làm bổ ngữ chỉ mức độ, biểu thị mức độ cực kỳ cao, dữ dội hoặc trầm trọng (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc đau đớn, khó chịu).

他晚上一直咳嗽,咳得很厉害。 – Buổi tối anh ấy ho suốt, ho rất dữ.

昨天爬山爬多了,今天腿疼得厉害。 – Hôm qua leo núi nhiều quá, hôm nay chân đau ghê gớm.

Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

咳
嗽

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1