Chuyển đến nội dung
咳

ké

Hán Việt: KHÁI

HSK4Bộ: 口9 nét

1Động từ

  1. ho

Ví dụ

  1. 他咳得很厉害,应该去看看医生。

    Tā ké de hěn lìhai, yīnggāi qù kànkan yīshēng.

    Anh ấy ho rất dữ dội, nên đi khám bác sĩ.

  2. 他咳出了一口痰。

    Tā ké chū le yì kǒu tán.

    Anh ấy ho ra một búng đờm.

  3. 我嗓子发痒,总想咳。

    Wǒ sǎngzi fā yǎng, zǒng xiǎng ké.

    Cổ họng tôi bị ngứa, cứ muốn ho.

  4. 我嗓子不舒服,一直咳。

    Wǒ sǎngzi bù shūfu, yìzhí ké.

    Cổ họng tôi khó chịu, cứ ho suốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

呼吸器官受刺激急促喷气出声。

Ghi chú: Bộ khẩu (口) bên trái biểu thị hành động bằng miệng, bên phải là chữ 'hợi' (亥) chỉ âm đọc.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

咳 + 得 + bổ ngữ chỉ mức độ/kết quả

biểu thị mức độ ho dữ dội. VD: 他咳得脸都红了。– Anh ấy ho đến đỏ cả mặt.

动词 / 形容词 + 得 + (副词) + 厉害

Hình dung từ "厉害" đặt sau động từ hoặc tính từ (kết nối bằng "得") để làm bổ ngữ chỉ mức độ, biểu thị mức độ cực kỳ cao, dữ dội hoặc trầm trọng (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc đau đớn, khó chịu).

他晚上一直咳嗽,咳得很厉害。 – Buổi tối anh ấy ho suốt, ho rất dữ.

昨天爬山爬多了,今天腿疼得厉害。 – Hôm qua leo núi nhiều quá, hôm nay chân đau ghê gớm.

Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

咳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “咳” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1