1Động từ
- ho
Ví dụ
Tā ké de hěn lìhai, yīnggāi qù kànkan yīshēng.
Anh ấy ho rất dữ dội, nên đi khám bác sĩ.
Tā ké chū le yì kǒu tán.
Anh ấy ho ra một búng đờm.
Wǒ sǎngzi fā yǎng, zǒng xiǎng ké.
Cổ họng tôi bị ngứa, cứ muốn ho.
Wǒ sǎngzi bù shūfu, yìzhí ké.
Cổ họng tôi khó chịu, cứ ho suốt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
呼吸器官受刺激急促喷气出声。
Ghi chú: Bộ khẩu (口) bên trái biểu thị hành động bằng miệng, bên phải là chữ 'hợi' (亥) chỉ âm đọc.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
咳 + 得 + bổ ngữ chỉ mức độ/kết quả
biểu thị mức độ ho dữ dội. VD: 他咳得脸都红了。– Anh ấy ho đến đỏ cả mặt.
动词 / 形容词 + 得 + (副词) + 厉害
Hình dung từ "厉害" đặt sau động từ hoặc tính từ (kết nối bằng "得") để làm bổ ngữ chỉ mức độ, biểu thị mức độ cực kỳ cao, dữ dội hoặc trầm trọng (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc đau đớn, khó chịu).
他晚上一直咳嗽,咳得很厉害。 – Buổi tối anh ấy ho suốt, ho rất dữ.
昨天爬山爬多了,今天腿疼得厉害。 – Hôm qua leo núi nhiều quá, hôm nay chân đau ghê gớm.
Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “咳” 3
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
