Chuyển đến nội dung
插嘴

chāzuǐ

Hán Việt: SÁP CHỦY

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. nói leo
  2. chen ngang (khi người khác đang nói)

Ví dụ

  1. 别人说话的时候,不要随便插嘴。

    Biérén shuōhuà de shíhou, bú yào suíbiàn chāzuǐ.Khi người khác đang nói chuyện, đừng có tùy tiện nói leo.

  2. 他们讨论得很热烈,我根本插不上嘴。

    Tāmen tǎolùn de hěn rèliè, wǒ gēnběn chā bú shàng zuǐ.Họ thảo luận rất sôi nổi, tôi hoàn toàn không chen lời vào được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 随便插嘴 suíbiàn chāzuǐtùy tiện chen ngang
  • 插不上嘴 chā bú shàng zuǐkhông chen vào nói được
  • 乱插嘴 luàn chāzuǐnói leo linh tinh
  • 忍不住插嘴 rěnbuzhù chāzuǐkhông nhịn được mà chen lời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在别人讲话中间插进去说。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

插不上嘴 / 插得进嘴

dạng bổ ngữ khả năng: không thể chen lời / có thể chen lời vào nói.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

插
嘴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1